Hóa chất và phụ gia in trên vải
Khám phá các chất làm đặc và chất phụ gia trong in ấn dệt may theo nhóm sản phẩm, quy trình in và yêu cầu ứng dụng.
Các dòng sản phẩm hiện tại
Khám phá các hóa chất in trên vải theo loại sản phẩm và quy trình.
Sử dụng các bộ lọc để thu hẹp phạm vi hiện tại, sau đó mở trang danh mục sản phẩm tương ứng để xem các loại sản phẩm, điều kiện thử nghiệm, tài liệu kỹ thuật và các tùy chọn mẫu.
Carboxymethyl cellulose
CMC trong in ấn dệt may
Chất làm đặc và thành phần công thức có nguồn gốc từ xenluloza, dùng cho một số hệ thống in phản ứng, in phân tán và in hỗn hợp. Việc lựa chọn loại sản phẩm phụ thuộc vào phương pháp đo độ nhớt, hàm lượng chất rắn (DS), khả năng chịu muối và khả năng rửa trôi.
Tinh bột carboxymethyl
Chất làm đặc cho in ấn CMS
Chất làm đặc in dựa trên tinh bột được sử dụng trong các hệ thống in phản ứng, phân tán và một số hệ thống in vat hoặc in tẩy chọn lọc, với trọng tâm là độ ổn định của hỗn hợp, khả năng đi qua lưới in và tổng chi phí sử dụng.
Alginat natri
Alginat natri dùng trong in phản ứng
Một chất làm đặc in phản ứng được sử dụng rộng rãi cho vải bông và các loại vải cellulose khác, được lựa chọn dựa trên các tiêu chí như độ nhớt, độ bám màu, độ sắc nét của hình in và khả năng rửa trôi.
Hỗn hợp in kỹ thuật số & Xử lý trước
Chất phụ gia trong in kỹ thuật số trên vải
Các hệ thống tiền xử lý và làm đặc dành cho in phun mực phản ứng và mực phân tán, được lựa chọn nhằm hỗ trợ quá trình lọc, giảm cặn, đảm bảo độ ổn định khi bảo quản và phản ứng đồng nhất của vải.
Câu hỏi thường gặp về việc lựa chọn sản phẩm
Cách chọn hóa chất in trên vải phù hợp
Hãy so sánh các dòng sản phẩm, phương pháp thử nghiệm, mẫu thử và tài liệu kỹ thuật trước khi yêu cầu cung cấp sản phẩm hoặc loại sản phẩm phù hợp.
Tôi nên chọn loại hóa chất in trên vải nào cho quy trình của mình?
Bắt đầu từ quy trình in, vải, hệ thống thuốc nhuộm, máy móc và công thức bột in hiện tại. Natri alginat là tiêu chuẩn tham chiếu phổ biến cho in vải bông phản ứng. CMS và các loại CMC được lựa chọn có thể được đánh giá cho các hệ thống in phản ứng, phân tán, vat, tẩy màu hoặc hỗn hợp tùy theo loại và công thức. Các quy trình in phun kỹ thuật số yêu cầu một quy trình lựa chọn phụ trợ riêng biệt.
Sự khác biệt giữa CMC, CMS và natri alginat là gì?
CMC có nguồn gốc từ cellulose và được lựa chọn dựa trên độ nhớt, mức độ thay thế và khả năng tương thích với công thức. CMS có nguồn gốc từ tinh bột và thường được đánh giá về độ ổn định của hỗn hợp, khả năng đi qua lưới in và tổng chi phí sử dụng. Natri alginat được chiết xuất từ tảo biển và được sử dụng rộng rãi trong in phản ứng nhờ khả năng tương thích với thuốc nhuộm, độ bão hòa màu và hiệu suất rửa trôi.
CMS có thể thay thế natri alginat trong in phản ứng không?
CMS có thể thay thế một phần hoặc toàn bộ natri alginat trong một số công thức, nhưng đây không phải là sự thay thế theo tỷ lệ 1:1 trong mọi trường hợp. Tính phù hợp phụ thuộc vào loại vải, hệ thống thuốc nhuộm phản ứng, công thức hỗn hợp, hàm lượng muối và kiềm, thiết bị in, độ bám màu và các yêu cầu về khả năng phai màu. Cần thử nghiệm loại sản phẩm phù hợp trong các điều kiện sản xuất tương tự trước khi đưa vào sử dụng thương mại.
Nên so sánh độ nhớt giữa các nhà cung cấp như thế nào?
Chỉ nên so sánh độ nhớt khi nồng độ, nhiệt độ, máy đo độ nhớt, trục quay, tốc độ quay (RPM), thời gian ngâm nước và quy trình chuẩn bị mẫu đều giống nhau. Các giá trị thu được trong các điều kiện thử nghiệm khác nhau không thể so sánh trực tiếp với nhau. Vui lòng yêu cầu phương pháp thử nghiệm đầy đủ hoặc đánh giá các mẫu của nhà cung cấp theo quy trình tiêu chuẩn của riêng quý vị.
Cần những thông tin nào để đối chiếu sản phẩm hoặc chủng loại?
Vui lòng cung cấp thông tin về quy trình in, loại vải, hệ thống thuốc nhuộm, sản phẩm hiện tại hoặc TDS, nồng độ, phương pháp kiểm tra độ nhớt, máy in và vấn đề chính mà quý khách muốn giải quyết. Thông tin về độ ổn định của hỗn hợp in, hiệu suất màu, khả năng thẩm thấu qua lưới in, khả năng rửa trôi và nhu cầu dự kiến sẽ giúp thu hẹp phạm vi lựa chọn sản phẩm phù hợp.
FSX Chemical có thể tìm ra sản phẩm phù hợp dựa trên bảng thông số kỹ thuật (TDS) hoặc mẫu hiện tại của tôi không?
Đúng vậy. Nếu quý khách hiện đang sử dụng chất làm đặc từ nhà cung cấp khác, quý khách có thể gửi tài liệu kỹ thuật (TDS) hiện tại, phương pháp thử độ nhớt, quy trình ứng dụng và các vấn đề chính liên quan đến hiệu suất. Mẫu vật lý cũng sẽ rất hữu ích nếu có sẵn. FSX Chemical sẽ so sánh các thông tin này và đề xuất một giải pháp sản phẩm phù hợp hoặc mẫu để tiến hành thử nghiệm nội bộ.
Tôi có thể yêu cầu nhận mẫu và tài liệu kỹ thuật trước khi đặt hàng không?
Mẫu sản phẩm có thể được chuẩn bị sau khi các điều kiện áp dụng và thử nghiệm được xác nhận. Chi phí chuyển phát nhanh quốc tế thường do người mua chi trả, trừ khi có thỏa thuận khác. TDS và SDS có thể được cung cấp cho sản phẩm đã chọn, trong khi COA dành riêng cho từng lô sẽ được cung cấp dựa trên sản phẩm và lô sản xuất đã được xác nhận.
Gửi yêu cầu về sản phẩm của bạn
Vui lòng cung cấp tên sản phẩm, ứng dụng, số lượng, điểm đến và bất kỳ tài liệu kỹ thuật (TDS), hình ảnh mẫu hoặc tài liệu nào mà quý khách đã có. FSX Chemical sẽ xem xét thông tin này và đề xuất bước tiếp theo liên quan đến báo giá, đối chiếu mẫu hoặc lựa chọn sản phẩm.